1. Tại sao báo giá phần mềm khó so sánh
Khác với ô tô (5 chiếc giống nhau cùng giá), 2 dự án phần mềm "website công ty" có thể chênh nhau 10 lần (30tr vs 300tr) tuỳ scope. Cùng yêu cầu "website công ty" có người hiểu là 5 trang static, có người hiểu là 30 trang + blog + admin + CRM tích hợp.
Bài viết này dùng range thực tế từ 50+ dự án Alodev đã tham gia (đấu thầu, tư vấn, hoặc làm) 2023-2026. Mỗi loại sẽ có 3 mức giá điển hình + yếu tố quyết định giá.
2. Website công ty (Corporate Website)
- Cơ bản (15-30tr): 5-8 trang static, design template, không CMS, không multi-language. Vendor freelancer hoặc agency nhỏ. Time: 2-3 tuần.
- Tiêu chuẩn (40-80tr): 10-15 trang + blog với CMS (Sanity/Strapi/WordPress), responsive, SEO foundation. Agency mid-size. Time: 4-6 tuần.
- Cao cấp (100-300tr): 20-40 trang + animation cinematic + multi-language + careers + custom integration (CRM, marketing automation). Agency senior. Time: 8-14 tuần.
Yếu tố push giá lên: design custom (không dùng theme), animation phức tạp, multi-language, tích hợp HubSpot/Salesforce, deadline gấp.
3. App mobile (iOS + Android)
- Cơ bản (200-350tr): React Native, 6-10 màn, list-detail-form CRUD, đăng ký store. Time: 8-12 tuần.
- Tiêu chuẩn (400-800tr): 15-25 màn, push notification, payment tích hợp, deeplink, offline cache, analytics. Time: 12-20 tuần.
- Cao cấp (1-2 tỷ): 30-50+ màn, video calling, AR, AI features, integrations phức tạp, white-label cho franchise. Time: 20-32 tuần.
Native iOS + Android (Swift + Kotlin) sẽ đắt gấp 1.6-2x React Native cùng scope. Đa số SME Việt nên đi React Native trừ khi cần feature native-only (ARKit, Apple Watch, widget system phức tạp).
4. ERP cho SME (Enterprise Resource Planning)
- Cơ bản (150-300tr): 3-4 module (đơn hàng, tồn kho, công nợ, báo cáo), 1 công ty, 10-30 user. Customization SaaS có sẵn hoặc custom nhẹ. Time: 12-20 tuần.
- Tiêu chuẩn (350-800tr): 5-7 module + workflow + Zalo OA + tích hợp sàn TMĐT. Custom build vừa. Time: 20-32 tuần.
- Cao cấp (1-1.8 tỷ): ERP toàn diện 8-12 module, multi-company, 100-300 user, AI báo cáo, audit trail đầy đủ. Time: 32-52 tuần.
ERP đắt nhất trong các loại phần mềm doanh nghiệp. Phải audit kỹ scope trước khi ký — đa số dự án ERP overrun ngân sách 30-80% do scope creep.
5. CRM (Customer Relationship Management)
- Cơ bản (80-150tr): Pipeline 4-5 stage, lead form, basic reporting. Có thể dùng SaaS (HubSpot Free, Bitrix24) + customization. Time: 6-10 tuần.
- Tiêu chuẩn (180-350tr): Custom pipeline ngành, sale + marketing + CS, automation cơ bản, Zalo OA tích hợp. Time: 10-16 tuần.
- Cao cấp (400-500tr): CRM phức tạp đặc thù (BĐS, healthcare, B2B enterprise), workflow phức tạp, AI scoring lead. Time: 16-26 tuần.
6. E-commerce custom
- Cơ bản (150-300tr): Catalog + cart + checkout, 1 phương thức thanh toán, 1 ngôn ngữ, không có marketing automation. Time: 10-16 tuần.
- Tiêu chuẩn (350-650tr): Multi-payment (VNPay/Momo/ZaloPay/COD), multi-shipping (GHN/GHTK), loyalty, marketing automation, mobile app companion. Time: 16-26 tuần.
- Cao cấp (700tr-1.2 tỷ): Multi-vendor marketplace, AI personalization, B2B + B2C, multi-warehouse, AR product preview. Time: 26-40 tuần.
7. Workflow Automation
- Cơ bản (60-120tr): 3-5 workflow đơn giản (duyệt đơn, nhập đơn, gửi email), no-code platform (Zapier/Make/n8n). Time: 4-8 tuần.
- Tiêu chuẩn (150-220tr): 8-12 workflow tích hợp ERP/CRM, custom business logic. Time: 8-14 tuần.
- Cao cấp (250-300tr): 15+ workflow phức tạp, multi-system integration, audit trail đầy đủ, dashboard monitoring. Time: 14-20 tuần.
8. Dashboard Business Intelligence
- Cơ bản (80-150tr): Connect 1-2 data source, 5-8 chart, refresh thủ công. Time: 6-10 tuần.
- Tiêu chuẩn (180-300tr): Connect 3-5 data source (ERP + CRM + Google Analytics + sàn TMĐT), 15-20 chart, refresh tự động, drill-down. Time: 10-16 tuần.
- Cao cấp (350-400tr): Data warehouse riêng, ETL pipeline, 30+ chart, AI insight (anomaly detection, forecasting). Time: 16-24 tuần.
9. Internal Tools (công cụ nội bộ)
- Cơ bản (30-60tr): 1 công cụ đơn giản (form thu thập data, calculator, dashboard small). Time: 2-4 tuần.
- Tiêu chuẩn (80-150tr): 3-5 công cụ tích hợp với nhau, role-based access. Time: 5-10 tuần.
- Cao cấp (180-200tr): 8+ công cụ + workflow giữa các tool, audit log, multi-role permissions. Time: 10-16 tuần.
10. Yếu tố quyết định giá nằm ở đâu trong range
- Scope rõ ràng vs vague: rõ ràng → giá thấp trong range, vague → vendor báo cao để buffer.
- Design custom (Figma riêng) vs template: custom +30-50%.
- Deadline bình thường vs gấp: gấp (< 6 tuần thay 12 tuần) +40-80%.
- Tích hợp ít vs nhiều: mỗi tích hợp thêm (Zalo, ngân hàng, sàn) +5-15tr.
- Vendor: freelancer 1-2 người (-30% nhưng risk cao) → agency junior (giá trung bình) → agency senior (+20-40% nhưng quality + warranty).
- Vị trí địa lý: agency HN/SG vs tỉnh: tỉnh -20-30% nhưng khó remote effective.
- Loại khách: SME (giá theo bảng) vs enterprise/FDI (+30-100% do quy trình + SLA cao hơn).
11. Bảo trì + vận hành sau go-live
Đừng quên tính maintenance — đa số dự án phần mềm chi phí 18-25%/năm của giá build cho maintenance (bug fix + feature mới nhỏ + hosting + monitoring + tham vấn).
- Dự án 200tr → maintenance 36-50tr/năm = 3-4tr/tháng.
- Dự án 600tr → maintenance 108-150tr/năm = 9-12.5tr/tháng.
- Dự án 1.5 tỷ → maintenance 270-375tr/năm = 22-31tr/tháng.
12. Sai lầm khi đánh giá báo giá
- Chỉ so giá tổng — không so phân tích chi tiết hạng mục. Vendor báo "trọn gói 300tr" có thể thiếu 5 hạng mục quan trọng → end up 500tr.
- Chọn vendor rẻ nhất — đa số dự án rẻ nhất bị overrun hoặc bỏ giữa chừng. Chọn middle, đừng chọn outlier.
- Không yêu cầu reference — luôn xin 2-3 khách hàng trước của vendor để gọi điện hỏi thật.
- Không có buffer 20% — luôn có cost overrun, dự trù sẵn.
Cần báo giá cụ thể cho dự án doanh nghiệp bạn? Alodev cung cấp báo giá chi tiết miễn phí trong 5-7 ngày sau buổi tham vấn 60 phút. Liên hệ /lien-he.