Endpoint
Địa chỉ URL cụ thể của 1 chức năng API. VD: `POST /api/orders` để tạo đơn hàng, `GET /api/users/123` để lấy thông tin user.
API (Application Programming Interface — Giao diện lập trình ứng dụng) là tập hợp quy ước (endpoint, format dữ liệu, authentication) cho phép hai phần mềm giao tiếp với nhau qua mạng. Thay vì copy data thủ công giữa hệ thống, API cho phép tự động đồng bộ realtime. Ví dụ: app đặt xe gọi API Google Maps để hiển thị bản đồ, website gọi API VNPay để xử lý thanh toán.
API là 'cánh cửa' để doanh nghiệp tích hợp hệ thống — từ ERP, CRM nội bộ tới Zalo OA, VNPay, sàn TMĐT. Alodev đã làm 50+ tích hợp API cho các dự án — bao gồm API ngân hàng Việt (VCB, TCB, BIDV), Zalo OA + ZNS, Shopee/TikTok Shop, GHN/GHTK.
Hiểu các thành phần cơ bản để biết khi nào triển khai phần nào trước.
Địa chỉ URL cụ thể của 1 chức năng API. VD: `POST /api/orders` để tạo đơn hàng, `GET /api/users/123` để lấy thông tin user.
Động từ HTTP định nghĩa thao tác: GET (đọc), POST (tạo), PUT (cập nhật), DELETE (xoá), PATCH (cập nhật một phần).
Format dữ liệu trao đổi — thường là JSON. VD: gửi `{ name: 'A', email: 'a@b.com' }` nhận về `{ id: 123, ... }`.
Cách xác thực: API Key (đơn giản), OAuth 2.0 (chuẩn enterprise), JWT token (web app). Quan trọng cho bảo mật.
Giới hạn số request/phút. VD: Google Maps free 1000 req/ngày. Vượt sẽ bị block hoặc tính phí.
Tài liệu mô tả từng endpoint + ví dụ. Chuẩn ngành: OpenAPI/Swagger spec. Doc tốt = developer dễ tích hợp.
Không phải "tăng năng suất chung chung" — đây là con số thực từ các dự án Alodev đã triển khai.
Hệ thống tự đồng bộ realtime — đơn từ Shopee tự về kho ERP, không phải nhập tay.
Có API rồi, thêm 1 kênh mới (TikTok Shop) chỉ là viết connector — không phải build lại nền tảng.
Cung cấp API cho đại lý / đối tác để họ tự tích hợp với hệ thống của họ.
Tách hệ thống lớn thành nhiều service nhỏ giao tiếp qua API — dễ scale, dễ maintain, đội độc lập.
Nếu ≥2/4 dấu hiệu dưới đúng với hiện trạng, là thời điểm phù hợp để bàn.
REST: mỗi endpoint trả về fixed structure, client gọi nhiều endpoint nếu cần nhiều data. GraphQL: 1 endpoint, client query đúng fields cần. REST đơn giản, dễ cache. GraphQL linh hoạt, phù hợp app mobile với data phức tạp. Alodev dùng REST mặc định, GraphQL khi client cần nested data nhiều.
Private API: chỉ hệ thống nội bộ dùng, bảo mật bằng JWT/OAuth. Public API: cho đối tác/khách hàng external dùng, cần API key + rate limit + documentation đẹp. Doanh nghiệp SME thường bắt đầu với private, khi có đối tác ổn định mới mở public.
Có. VCB, TCB, BIDV, MB Bank đều có API doanh nghiệp — pull sao kê tự động, đối soát giao dịch. Quy trình đăng ký phức tạp (ký hợp đồng, NDA), Alodev đã làm cho 3 dự án. Phí tích hợp tuỳ ngân hàng, 0-15 triệu/năm.
Tuỳ độ phức tạp + chất lượng doc. API có doc tốt + sandbox (như Stripe, VNPay): 3-7 ngày. API enterprise không có doc public (như HIS bệnh viện cũ): 2-6 tuần. Alodev tính theo giờ kỹ sư, 300-650k/giờ.
API là attack surface lớn — cần: (1) HTTPS bắt buộc, (2) Authentication mạnh (OAuth 2.0 hoặc JWT), (3) Rate limiting tránh DDoS, (4) Input validation tránh injection, (5) Audit log mọi request quan trọng, (6) CORS strict, (7) Secrets không hardcode. Alodev áp dụng security checklist 30 mục cho mọi API.